Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānfàn] cơm khô; cơm。做熟后不带汤的米饭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 干饭 Tìm thêm nội dung cho: 干饭
