Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 善本 trong tiếng Trung hiện đại:
[shànběn] bản tốt nhất; bản trội nhất (sách báo, in ấn)。古代书籍在学术或艺术价值上比一般本子优异的刻本或写本。
善本书。
sách trội nhất.
善本目录。
danh sách những quyển hay nhất.
善本书。
sách trội nhất.
善本目录。
danh sách những quyển hay nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 善
| thiến | 善: | thiến (tốt, chấp nhận) |
| thiện | 善: | thiện tâm; thiện chí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 善本 Tìm thêm nội dung cho: 善本
