Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 平龙 trong tiếng Trung hiện đại:
[pínglóng] Hán Việt: BÌNH LONG
Bình Long (thuộc tỉnh Đồng Nai)。 越南地名。属于同奈省份。
Bình Long (thuộc tỉnh Đồng Nai)。 越南地名。属于同奈省份。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 平龙 Tìm thêm nội dung cho: 平龙
