Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花哨 trong tiếng Trung hiện đại:
[huā·shao] 1. màu sắc rực rỡ; sặc sỡ; đẹp đẽ; màu sắc đẹp đẽ。颜色鲜艳多彩(指装饰)。
穿着过于花哨。
ăn mặc đẹp đẽ.
2. đa dạng; nhiều kiểu mẫu; biến hoá; nhiều thay đổi。花样多;变化多。
鼓点子敲得又响亮又花哨。
nhịp trống vừa âm vang vừa biến hoá.
电视上的广告越来越花哨。
quảng cáo trên ti vi càng ngày càng đa dạng.
穿着过于花哨。
ăn mặc đẹp đẽ.
2. đa dạng; nhiều kiểu mẫu; biến hoá; nhiều thay đổi。花样多;变化多。
鼓点子敲得又响亮又花哨。
nhịp trống vừa âm vang vừa biến hoá.
电视上的广告越来越花哨。
quảng cáo trên ti vi càng ngày càng đa dạng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哨
| tiêu | 哨: | thổi tiêu |
| toé | 哨: | tung toé |
| téo | 哨: | nói léo téo |

Tìm hình ảnh cho: 花哨 Tìm thêm nội dung cho: 花哨
