Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幼稚病 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòuzhìbìng] bệnh ấu trĩ (tật xem xét, xử lý vấn đề đơn giản hoá, không đi sâu vào phân tích vấn đề ấy.)。看问题或处理问题简单化,不作深入分析的思想毛病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幼
| ấu | 幼: | thơ ấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稚
| trĩ | 稚: | ấu trĩ |
| trẻ | 稚: | trẻ con |
| trẽ | 稚: | xem trĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 幼稚病 Tìm thêm nội dung cho: 幼稚病
