Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点头 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎntóu] gật đầu。(点头儿)头微微向下一动,表示允许、赞成、领会或打招呼。
他见我进来,点了下头。
anh ấy thấy tôi đi vào, liền gật đầu chào.
这种做法需经局领导点头批准。
cách làm này phải được lãnh đạo cục chấp nhận mới được.
他听他说得有理,不由得连连点头。
ông ấy nghe nó nói có lý, cứ gật đầu lia lịa.
他见我进来,点了下头。
anh ấy thấy tôi đi vào, liền gật đầu chào.
这种做法需经局领导点头批准。
cách làm này phải được lãnh đạo cục chấp nhận mới được.
他听他说得有理,不由得连连点头。
ông ấy nghe nó nói có lý, cứ gật đầu lia lịa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 点头 Tìm thêm nội dung cho: 点头
