Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 应举 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngjǔ] đi thi; tham dự khoa thi (chỉ tham gia thi cử, thời Minh, Thanh chỉ tham gia thi hương.)。指参加科举考试,明清两代指参加乡试。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 举
| cử | 举: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |

Tìm hình ảnh cho: 应举 Tìm thêm nội dung cho: 应举
