Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 应有尽有 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 应有尽有:
Nghĩa của 应有尽有 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīngyǒujìnyǒu] có đủ tất cả; có đủ mọi thứ。应该有的全都有了,表示一切齐备。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尽
| hết | 尽: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| tận | 尽: | vô tận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |

Tìm hình ảnh cho: 应有尽有 Tìm thêm nội dung cho: 应有尽有
