Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: giếng ngầm giếng mù có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ giếng ngầm giếng mù:
Dịch giếng ngầm giếng mù sang tiếng Trung hiện đại:
暗井àn jǐngNghĩa chữ nôm của chữ: giếng
| giếng | 井: | giếng khơi |
| giếng | : | giếng khơi |
| giếng | : | giếng khơi |
| giếng | 𠄺: | giếng khơi |
| giếng | 汫: | giếng khơi |
| giếng | 泟: | giếng khơi |
| giếng | 𬈈: | giếng khơi |
| giếng | 𥐹: | giếng khơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngầm
| ngầm | 吟: | |
| ngầm | 汵: | |
| ngầm | 沉: | ngấm ngầm |
| ngầm | 沈: | ngấm ngầm |
| ngầm | 澿: | |
| ngầm | 砛: | đá ngầm |
| ngầm | 硶: | đá ngầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: giếng
| giếng | 井: | giếng khơi |
| giếng | : | giếng khơi |
| giếng | : | giếng khơi |
| giếng | 𠄺: | giếng khơi |
| giếng | 汫: | giếng khơi |
| giếng | 泟: | giếng khơi |
| giếng | 𬈈: | giếng khơi |
| giếng | 𥐹: | giếng khơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mù
| mù | 𫡪: | (mù) |
| mù | 模: | mù u (cây giống cây hoa mai) |
| mù | 𪾤: | mù mắt, đui mù |
| mù | 瞙: | mù mắt, đui mù |
| mù | 𱳚: | mù mắt, đui mù |
| mù | : | mù mắt, đui mù |
| mù | 𩂟: | sương mù, mây mù, mù mịt |
| mù | 霧: | sương mù, mây mù, mù mịt |

Tìm hình ảnh cho: giếng ngầm giếng mù Tìm thêm nội dung cho: giếng ngầm giếng mù
