Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 应答 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngdá] trả lời; đáp lời; đối đáp; đáp lại。回答。
应答如流
trả lời trôi chảy.
应答如流
trả lời trôi chảy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |

Tìm hình ảnh cho: 应答 Tìm thêm nội dung cho: 应答
