Từ: 赘疣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赘疣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赘疣 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuìyóu] 1. cục; u (thịt)。疣。
2. thừa; đồ thừa; của thừa。比喻多余而无用的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疣

bướu:cái bướu; bướu cổ
vưu:vưu (mụn cơm khô)
赘疣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赘疣 Tìm thêm nội dung cho: 赘疣