Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糊涂 trong tiếng Trung hiện đại:
[hú·tu] 1. không rõ; mơ hồ; lơ mơ; hồ đồ。不明事理;对事物的认识模糊或混乱。
他越解释,我越糊涂。
anh ấy càng giải thích, tôi càng không rõ.
2. lung tung; bừa bộn; hỗn loạn; vớ vẩn。内容混乱的。
糊涂账
sổ sách lung tung; sổ sách mờ ám.
一塌糊涂
một vũng bừa bộn
3. mơ hồ; không rõ; không rõ ràng; lơ mơ。模糊。
他越解释,我越糊涂。
anh ấy càng giải thích, tôi càng không rõ.
2. lung tung; bừa bộn; hỗn loạn; vớ vẩn。内容混乱的。
糊涂账
sổ sách lung tung; sổ sách mờ ám.
一塌糊涂
một vũng bừa bộn
3. mơ hồ; không rõ; không rõ ràng; lơ mơ。模糊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊
| hồ | 糊: | cháo hồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涂
| dơ | 涂: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| đồ | 涂: | đồ tất (phết sơn) |

Tìm hình ảnh cho: 糊涂 Tìm thêm nội dung cho: 糊涂
