Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chuế vưu
Cái bứu thịt thừa.
Nghĩa của 赘疣 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuìyóu] 1. cục; u (thịt)。疣。
2. thừa; đồ thừa; của thừa。比喻多余而无用的东西。
2. thừa; đồ thừa; của thừa。比喻多余而无用的东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贅
| chuế | 贅: | chuế ngôn, chuế vưu |
| xuế | 贅: | xuế xoá (bỏ qua) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疣
| bướu | 疣: | cái bướu; bướu cổ |
| vưu | 疣: | vưu (mụn cơm khô) |

Tìm hình ảnh cho: 贅疣 Tìm thêm nội dung cho: 贅疣
