Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肚肠 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùcháng] 1. bụng; dạ dày。肠的统称;肚子。
饿肚肠
đói bụng
2. tấm lòng; lòng; bụng dạ。心眼;想法。
热心热肚肠。
hăng hái sục sôi
饿肚肠
đói bụng
2. tấm lòng; lòng; bụng dạ。心眼;想法。
热心热肚肠。
hăng hái sục sôi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚
| đỗ | 肚: | đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |

Tìm hình ảnh cho: 肚肠 Tìm thêm nội dung cho: 肚肠
