Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 号子 trong tiếng Trung hiện đại:
[hào·zi] 1. ký hiệu; dấu; dấu hiệu。记号;标志。
2. số phòng (phòng giam phạm nhân trong tù)。指监狱里关押犯人的房间,每个房间有统一编排的号码。
2. số phòng (phòng giam phạm nhân trong tù)。指监狱里关押犯人的房间,每个房间有统一编排的号码。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 号子 Tìm thêm nội dung cho: 号子
