Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 废黜 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèichù] 1. bãi miễn; cách chức; phế truất (chức quan)。罢免;革除(官职)。
2. bãi miễn; phế truất (ngôi vua hoặc đặc quyền)。取消王位或废除特权地位。
2. bãi miễn; phế truất (ngôi vua hoặc đặc quyền)。取消王位或废除特权地位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 废
| phế | 废: | phế bỏ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黜
| truất | 黜: | truất chức (bãi chức) |
| truột | 黜: | truột tay |
| trụt | 黜: | trụt xuống |

Tìm hình ảnh cho: 废黜 Tìm thêm nội dung cho: 废黜
