Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 度量 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùliàng] độ lượng; khoan dung; tha thứ。指能宽容人的限度。有时也作肚量。
他脾气好,度量大,能容人。
anh ấy tính tình rất tốt, rất độ lượng, có thể khoan dung.
他脾气好,度量大,能容人。
anh ấy tính tình rất tốt, rất độ lượng, có thể khoan dung.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 度
| dác | 度: | dáo dác, dớn dác |
| dạc | 度: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giạc | 度: | |
| đo | 度: | đắn đo; so đo; sâu đo |
| đác | 度: | lác đác |
| đù | 度: | đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù |
| đạc | 度: | bàn đạc; đo đạc |
| đọ | 度: | đọ sức; so đọ |
| đồ | 度: | đồ (ước lượng) |
| độ | 度: | chừng độ; quá độ; vô độ |
| đợ | 度: | ở đợ; bán vợ đợ con |
| đụ | 度: | |
| đủ | 度: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 度量 Tìm thêm nội dung cho: 度量
