khách khí
Khách sáo, thái độ e dè, khiêm nhượng giữ gìn lễ phép.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Đại Ngọc kinh tài tả hoàn, trạm khởi lai đạo: Giản mạn liễu. Bảo Ngọc tiếu đạo: Muội muội hoàn thị giá ma khách khí
黛玉經纔寫完, 站起來道: 簡慢了. 寶玉笑道: 妹妹還是這麼客氣 (Đệ bát thập cửu hồi) Đại Ngọc vừa mới viết xong kinh, đứng dậy nói: Xin lỗi. Bảo Ngọc cười, nói: Cô vẫn giữ cái lối khách sáo ấy.
Nghĩa của 客气 trong tiếng Trung hiện đại:
客气话。
lời nói lễ độ.
不客气地回绝了他。
trả lời cự tuyệt anh ta, không mấy chi là lễ độ.
2. khách sáo; lời nói khách sáo; cử chỉ khách sáo。说客气的话;做客气的动作。
你坐, 别客气。
anh ngồi đi, đừng khách sáo.
他客气了一 番,把礼物收下了。
anh ấy khách sáo một hồi rồi mới nhận quà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 氣
| khí | 氣: | khí huyết; khí khái; khí thế |

Tìm hình ảnh cho: 客氣 Tìm thêm nội dung cho: 客氣
