Chữ 廤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 廤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 廤:

廤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 廤

廤

Chiết tự chữ 廤

[]

U+5EE4, tổng 15 nét, bộ Nghiễm 广
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ku4;
Việt bính: ;

廤

Nghĩa Trung Việt của từ 廤


Chữ gần giống với 廤:

㢖, 㢗, 㢘, 廚, 廛, 廝, 廞, 廟, 廠, 廡, 廢, 廤,

Chữ gần giống 廤

莻, 唜, 褲, 厑, 夞, 哛, 旕, 兺, 巼, 蒊,

Tự hình:

Tự hình chữ 廤 Tự hình chữ 廤 Tự hình chữ 廤 Tự hình chữ 廤

廤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 廤 Tìm thêm nội dung cho: 廤