Chữ 廞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 廞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 廞:

廞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 廞

廞

Chiết tự chữ 廞

廞 cấu thành từ 2 chữ: 广, 欽
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • 欽 khom, khâm
  • []

    U+5EDE, tổng 15 nét, bộ Nghiễm 广
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xin1;
    Việt bính: jam1;

    廞

    Nghĩa Trung Việt của từ 廞


    Chữ gần giống với 廞:

    㢖, 㢗, 㢘, 廚, 廛, 廝, 廞, 廟, 廠, 廡, 廢, 廤,

    Dị thể chữ 廞

    𫷷,

    Chữ gần giống 廞

    廈, 麻, 庞, 废, 庠, 庡, 圹, 庢, 庣, 庤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 廞 Tự hình chữ 廞 Tự hình chữ 廞 Tự hình chữ 廞

    廞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 廞 Tìm thêm nội dung cho: 廞