Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开膛 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāitáng] mổ bụng (thường chỉ gia cầm, gia súc)。 剖开胸腔和腹腔 (多指 家禽,家畜的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膛
| thang | 膛: | thang (khu trống rỗng) |
| đường | 膛: | hung đường (lồng ngực) |

Tìm hình ảnh cho: 开膛 Tìm thêm nội dung cho: 开膛
