Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 含羞 trong tiếng Trung hiện đại:
[hánxiū] xấu hổ; ngượng ngùng; ngượng ngập; thẹn thùng; e lệ; e thẹn。脸上带着害羞的神情。
含羞不语
thẹn thùng không nói
含羞而去
xấu hổ bỏ đi
含羞不语
thẹn thùng không nói
含羞而去
xấu hổ bỏ đi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 含
| hàm | 含: | hàm lượng; hàm oan; hàm ơn |
| hờm | 含: | hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm) |
| ngoàm | 含: | ngồm ngoàm |
| ngậm | 含: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞
| tu | 羞: | tu (thẹn) |

Tìm hình ảnh cho: 含羞 Tìm thêm nội dung cho: 含羞
