Từ: 娇客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 娇客:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 娇 • 客

Nghĩa của 娇客 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāokè] 1. con rể。指女婿。
2. người được cưng chiều; người được sủng ái; người được yêu chiều; người được nuông chiều; cục cưng。娇贵的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇

kiều娇:kiều nương (nõn nà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách客:tiếp khách
娇客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 娇客 Tìm thêm nội dung cho: 娇客