Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 娇客 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāokè] 1. con rể。指女婿。
2. người được cưng chiều; người được sủng ái; người được yêu chiều; người được nuông chiều; cục cưng。娇贵的人。
2. người được cưng chiều; người được sủng ái; người được yêu chiều; người được nuông chiều; cục cưng。娇贵的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇
| kiều | 娇: | kiều nương (nõn nà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |

Tìm hình ảnh cho: 娇客 Tìm thêm nội dung cho: 娇客
