Chữ 㑊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑊

[]

U+344A, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi4;
Việt bính: zik6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑊


Chữ gần giống với 㑊:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 使, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈋,

Chữ gần giống 㑊

Tự hình:

Tự hình chữ 㑊 Tự hình chữ 㑊 Tự hình chữ 㑊 Tự hình chữ 㑊

㑊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑊 Tìm thêm nội dung cho: 㑊