Từ: 引言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 引言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 引 • 言

dẫn ngôn
Lời nói ở đầu cuốn sách, lời tựa.

Nghĩa của 引言 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnyán] lời nói đầu; lời tựa。写在书或文章前面类似序言或导言的短文。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 引

dẫn引:dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn
dận引:dận chân, dận xuống
dợn引:dợn tóc gáy
giận引:giận dữ, nổi giận; oán giận
giỡn引:đùa giỡn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
引言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 引言 Tìm thêm nội dung cho: 引言