Từ: 引酵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 引酵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 引酵 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnjiào] lên men; ủ men。酵子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 引

dẫn:dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn
dận:dận chân, dận xuống
dợn:dợn tóc gáy
giận:giận dữ, nổi giận; oán giận
giỡn:đùa giỡn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酵

diếu:diếu mẫu (men)
dáo:dáo dác
giáo:giáo giác (nhớn nhác)
giếu:giếu giáo (lếu láo)
引酵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 引酵 Tìm thêm nội dung cho: 引酵