Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引酵 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnjiào] lên men; ủ men。酵子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酵
| diếu | 酵: | diếu mẫu (men) |
| dáo | 酵: | dáo dác |
| giáo | 酵: | giáo giác (nhớn nhác) |
| giếu | 酵: | giếu giáo (lếu láo) |

Tìm hình ảnh cho: 引酵 Tìm thêm nội dung cho: 引酵
