Nghĩa của 弯曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[wānqū] uốn lượn; cong; ngoằn ngoèo; quanh co; không thẳng。不直。
小溪弯弯曲曲地顺着山沟流下去。
con suối lượn vòng theo khe núi chảy xuống.
小溪弯弯曲曲地顺着山沟流下去。
con suối lượn vòng theo khe núi chảy xuống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弯
| loan | 弯: | loan (cong queo): loan lộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 弯曲 Tìm thêm nội dung cho: 弯曲
