Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方位词 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngwèicí] phương vị từ; từ chỉ nơi chốn。名词的一种,是表示方向或位置的词,分单纯的和合成的两类。单纯的方位词是"上、下、前、后、左、右、东、西、南、北、里、外、中、内、间、旁"。合成的方位词由单纯的方位词 用下面的方式构成。
Ghi chú:
a. 前边加"以"或"之",如"以上、之下"。
b. 后边加"边、面、头",如"前边、左面、里头"。
c. 对举,如"上下、前后、里外"。
d. 其他,如"底下、头里、当中"。
Ghi chú:
a. 前边加"以"或"之",如"以上、之下"。
b. 后边加"边、面、头",如"前边、左面、里头"。
c. 对举,如"上下、前后、里外"。
d. 其他,如"底下、头里、当中"。 Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 位
| vì | 位: | trị vì, vì sao |
| vị | 位: | vị trí, vị thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 方位词 Tìm thêm nội dung cho: 方位词
