Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当中 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngzhōng] 1. ở giữa; chính giữa。正中。
烈士纪念碑坐落在广场当中。
đài liệt sĩ nằm ở giữa quảng trường.
2. trong; trong đó; trong khi。中间;之内。
谈话当中流露出不满情绪。
trong khi nói chuyện đã thổ lộ rất nhiều thắc mắc.
在这些英雄人物当中,他的事迹最感人。
trong các nhân vật anh hùng này, sự tích của anh ấy là xúc động lòng người nhất.
烈士纪念碑坐落在广场当中。
đài liệt sĩ nằm ở giữa quảng trường.
2. trong; trong đó; trong khi。中间;之内。
谈话当中流露出不满情绪。
trong khi nói chuyện đã thổ lộ rất nhiều thắc mắc.
在这些英雄人物当中,他的事迹最感人。
trong các nhân vật anh hùng này, sự tích của anh ấy là xúc động lòng người nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 当中 Tìm thêm nội dung cho: 当中
