Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当户 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànghù] người cầm đồ。旧时指典当东西的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 当户 Tìm thêm nội dung cho: 当户
