Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 剥落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剥落:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 剥落 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōluò]
bong ra từng mảng; tróc từng mảng。一片片地脱落。
门上的油漆剥落了。
sơn trên cửa bong ra từng mảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剥

bác:bác đoạt (tước đoạt)
bóc:bóc thư; trắng bóc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc
剥落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剥落 Tìm thêm nội dung cho: 剥落