Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当月 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàngyuè] cùng tháng; tháng đó; ngay trong tháng đó。就在本月;同一月。
月票当月有效。
vé tháng chỉ có giá trị trong tháng đó.
月票当月有效。
vé tháng chỉ có giá trị trong tháng đó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |

Tìm hình ảnh cho: 当月 Tìm thêm nội dung cho: 当月
