Chữ 㩢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩢, chiết tự chữ MIỆT, MÓT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㩢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㩢

[]

U+3A62, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mie4, mi2;
Việt bính: maai4 mit6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㩢



mót, như "mót nhặt" (vhn)
miệt, như "miệt thị" (btcn)

Chữ gần giống với 㩢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

Chữ gần giống 㩢

Tự hình:

Tự hình chữ 㩢 Tự hình chữ 㩢 Tự hình chữ 㩢 Tự hình chữ 㩢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㩢

miệt:miệt thị
mót:mót nhặt
㩢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩢 Tìm thêm nội dung cho: 㩢