Từ: 影展 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 影展:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 影 • 展

Nghĩa của 影展 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐngzhǎn] 1. triển lãm ảnh。摄影展览。
2. triển lãm điện ảnh。电影展览。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh影:hình ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 展

chẽn展:áo chẽn
triển展:phát triển, triển vọng
影展 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 影展 Tìm thêm nội dung cho: 影展