Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 径自 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngzì] thẳng; tự ý (phó từ, biểu thị trực tiếp hành động)。副词,表示自己直接行动。
他没等会议结束就径自离去。
anh ấy chẳng đợi hội nghị kết thúc, đi thẳng ra ngoài.
他没等会议结束就径自离去。
anh ấy chẳng đợi hội nghị kết thúc, đi thẳng ra ngoài.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 径
| kính | 径: | bán kính; kính tái (chạy đua), kính trực (đi thẳng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |

Tìm hình ảnh cho: 径自 Tìm thêm nội dung cho: 径自
