Từ: 徒工 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 徒工:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 徒 • 工

Nghĩa của 徒工 trong tiếng Trung hiện đại:

[túgōng] thợ học nghề; người học nghề。学徒工。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徒

trò徒:học trò
đò徒:giả đò
đồ徒:thầy đồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong工:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung工:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông工: 
công工:công cán, công việc; công nghiệp
côông工:công kênh
gồng工:gồng gánh; gồng mình
trong工:trong ngoài
徒工 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 徒工 Tìm thêm nội dung cho: 徒工