Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶真 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngzhēn] 1. nghiêm túc; chăm chỉ。认真。
大事小事他都很顶真。
việc lớn việc nhỏ anh ấy đều rất nghiêm túc.
2. phương pháp tu từ。一种修辞方法,用前面结尾的词语或句子作下文的起头。例如李白《白云歌送刘十六归山》:"楚山秦山皆白云。白云处处长随君。长随君:君入楚山里,云亦随君渡湘水。湘水上,女罗衣,白云堪卧君早归。"也做顶针。
大事小事他都很顶真。
việc lớn việc nhỏ anh ấy đều rất nghiêm túc.
2. phương pháp tu từ。一种修辞方法,用前面结尾的词语或句子作下文的起头。例如李白《白云歌送刘十六归山》:"楚山秦山皆白云。白云处处长随君。长随君:君入楚山里,云亦随君渡湘水。湘水上,女罗衣,白云堪卧君早归。"也做顶针。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |

Tìm hình ảnh cho: 顶真 Tìm thêm nội dung cho: 顶真
