Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得便 trong tiếng Trung hiện đại:
[débiàn] nhân tiện; tiện thể; nhân dịp。遇到方便的机会。
这几样东西,请您得便捎给他。
mấy thứ này, nhờ anh tiện thể mang cho nó.
这几样东西,请您得便捎给他。
mấy thứ này, nhờ anh tiện thể mang cho nó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 得便 Tìm thêm nội dung cho: 得便
