Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 循规蹈矩 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 循规蹈矩:
Nghĩa của 循规蹈矩 trong tiếng Trung hiện đại:
[xún"guīdǎojǔ] theo khuôn phép cũ; theo nề nếp cũ。遵守规矩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 循
| tuần | 循: | tuần tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹈
| dạo | 蹈: | bán dạo; dạo chơi |
| đạo | 蹈: | vũ đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矩
| củ | 矩: | củ khoai; quy củ |

Tìm hình ảnh cho: 循规蹈矩 Tìm thêm nội dung cho: 循规蹈矩
