Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防治 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángzhì] chống; phòng chống; phòng và chữa trị。预防和治疗(疾病、病虫害等)。
防治结核病
phòng chống bệnh lao.
防治蚜虫
phòng chống sâu bọ.
防治结核病
phòng chống bệnh lao.
防治蚜虫
phòng chống sâu bọ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 防治 Tìm thêm nội dung cho: 防治
