Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心尖 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnjiān] 1. đầu quả tim; chóp, đỉnh quả tim (phần nhọn của quả tim)。心脏的尖端。
2. đáy lòng; trong lòng。内心深处;心头。
3. người yêu quý nhất (thường chỉ con cái)。 (心尖儿)称最喜爱的人(多指儿女)。
2. đáy lòng; trong lòng。内心深处;心头。
3. người yêu quý nhất (thường chỉ con cái)。 (心尖儿)称最喜爱的人(多指儿女)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尖
| nhọn | 尖: | nhọn hoắt |
| tem | 尖: | tòm tem |
| tiêm | 尖: | tiêm chủng, mũi tiêm |

Tìm hình ảnh cho: 心尖 Tìm thêm nội dung cho: 心尖
