Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心底 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīndǐ] 1. đáy lòng。内心深处。
从心底里感到亲切。
tự đáy lòng cảm thấy thân thiết.
2. dụng tâm; lòng dạ。 (心底儿)居心;用心。
这个人心底好。
người này rất tốt bụng.
从心底里感到亲切。
tự đáy lòng cảm thấy thân thiết.
2. dụng tâm; lòng dạ。 (心底儿)居心;用心。
这个人心底好。
người này rất tốt bụng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 心底 Tìm thêm nội dung cho: 心底
