Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 两头 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎngtóu] 1. hai đầu; hai phía; đầu nọ đầu kia。这一头和那一头; 事物相对的两端。
棱的形状是中间粗,两头儿尖。
hình thoi ở giữa to, hai đầu thót nhọn.
抓两头儿, 带中间。
giữ lấy hai đầu, lôi nó về chính giữa.
2. hai bên。双方;两方面。
这件事两头都满意。
hai bên cùng bằng lòng với việc này.
3. hai nơi。两个地方。
棱的形状是中间粗,两头儿尖。
hình thoi ở giữa to, hai đầu thót nhọn.
抓两头儿, 带中间。
giữ lấy hai đầu, lôi nó về chính giữa.
2. hai bên。双方;两方面。
这件事两头都满意。
hai bên cùng bằng lòng với việc này.
3. hai nơi。两个地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 两
| lưỡng | 两: | lưỡng phân |
| lạng | 两: | nửa cân tám lạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 两头 Tìm thêm nội dung cho: 两头
