Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 知了 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīliǎo] ve sầu。蚱蝉的俗称,因叫的声音像"知了"而得名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |

Tìm hình ảnh cho: 知了 Tìm thêm nội dung cho: 知了
