Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出工 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūgōng] đi làm。出发上工;出勤。
时间快到,就要出工了。
sắp đến giờ, phải đi làm đây.
他每天出工,生产很积极。
anh ấy mỗi ngày đều đi làm, làm việc rất tích cực.
时间快到,就要出工了。
sắp đến giờ, phải đi làm đây.
他每天出工,生产很积极。
anh ấy mỗi ngày đều đi làm, làm việc rất tích cực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 出工 Tìm thêm nội dung cho: 出工
