Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心盛 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnshèng] nhiệt tình; hăng hái。情绪高,干劲大。
求学心盛。
nhiệt tình học hỏi
社员们越干越心盛。
xã viên càng làm càng hăng.
求学心盛。
nhiệt tình học hỏi
社员们越干越心盛。
xã viên càng làm càng hăng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |

Tìm hình ảnh cho: 心盛 Tìm thêm nội dung cho: 心盛
