Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 必修 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 必修:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 必修 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìxiū]
bắt buộc (những môn bắt buộc phải học theo quy định của nhà trường)。学生依照学校规定必须学习的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 必

tất:tất nhiên, tất yếu
ắt:ắt phải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 修

tu:tu dưỡng
必修 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 必修 Tìm thêm nội dung cho: 必修