Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怕生 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàshēng] sợ người lạ; sợ lạ (trẻ con)。(小孩儿)怕见生人;认生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怕
| phạ | 怕: | phạ (sợ): phạ tử (sợ chết); phạ sự (sợ rắc rối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 怕生 Tìm thêm nội dung cho: 怕生
