Từ: 怕生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怕生:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 怕 • 生

Nghĩa của 怕生 trong tiếng Trung hiện đại:

[pàshēng] sợ người lạ; sợ lạ (trẻ con)。(小孩儿)怕见生人;认生。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怕

phạ怕:phạ (sợ): phạ tử (sợ chết); phạ sự (sợ rắc rối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang
怕生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怕生 Tìm thêm nội dung cho: 怕生