Chữ 匂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 匂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 匂:

匂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 匂

匂

Chiết tự chữ 匂

[]

U+5302, tổng 4 nét, bộ Bao 勹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bi5;
Việt bính: ;

匂

Nghĩa Trung Việt của từ 匂


Chữ gần giống với 匂:

勻, 勽, 勾, 勿, 匀, 匁, 匂,

Chữ gần giống 匂

彘, 北, 匎, 匐, 匑, 匒, 匓, 匔, 匕, 匘,

Tự hình:

Tự hình chữ 匂 Tự hình chữ 匂 Tự hình chữ 匂 Tự hình chữ 匂

匂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匂 Tìm thêm nội dung cho: 匂