Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 存而不论 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 存而不论:
Nghĩa của 存而不论 trong tiếng Trung hiện đại:
[cúnérbùlùn] tạm gác lại; gác lại không bàn đến; gác lại khoan giải quyết。保留起来不加讨论。
这个问题可以暂时存而不论,先讨论其他问题。
vấn đề này tạm gác lại, trước tiên hãy bàn đến các vấn đề khác.
这个问题可以暂时存而不论,先讨论其他问题。
vấn đề này tạm gác lại, trước tiên hãy bàn đến các vấn đề khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |

Tìm hình ảnh cho: 存而不论 Tìm thêm nội dung cho: 存而不论
